Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "món phụ" (1)
món phụ

Tiếng Anh
Danh từside dish
Rau xào là món phụ trong bữa cơm.
Stir-fried vegetables are a side dish.
Từ liên quan "món phụ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "món phụ" (1)
Rau xào là món phụ trong bữa cơm.
Stir-fried vegetables are a side dish.
